hot sheet
/hɑt ʃit/Danh từ
- (thành ngữ) Danh sách các mặt hàng được quan tâm nhiều hiện nay.(idiomatic) A list of items of high current interest.The patrolmen were given a hot sheet of stolen cars.Những người tuần tra đã được trao một danh sách nóng về những chiếc xe bị đánh cắp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hot sheet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish